Bản dịch của từ 美意延年 trong tiếng Việt
美意延年
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
美意延年 (Tính từ)
【měi yì yán nián】
01
Lòng tốt làm cho trường thọ; ý chỉ sống thọ, an vui nhờ thái độ lạc quan và nhân thiện (tương tự: “đức thiện kéo dài tuổi thọ”).
美意:乐意;延年:处长寿命。对一切乐观的人,能够健康长寿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美意延年
měi
美
yì
意
yán
延
nián
年
Các từ liên quan
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
意下
意不过
意业
意中
意中事
延世
延久
延亘
延仰
延企
年丈
年三十
年上
年下
年世
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
- Các biến thể:
- 媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镁
鎂
挴
毎
嵄
燘
凂
媄
䜸
每
躾
嬍
𠔥
𠔡
𠔲
𠔐
羡
𠔶
𠔋
𠔳
𠔗
㒷
𠔵
𠔠
䆕
垰
疨
兪
费
亭
敂
凾
袇
钡
姺
㹯
美国
美丽
优美
赞美
美女
美元
美好
美食
完美
美容
