Bản dịch của từ 美拉尼西亚 trong tiếng Việt

美拉尼西亚

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美拉尼西亚 (Cụm từ)

měi lā ní xī yà
01

群岛名。大洋洲三大群岛之一,位于太平洋西南方,澳大利亚东北方,约经度一百八十度以西,赤道至南回归线间,属大陆型岛屿,由弧状山脉组成,地震频繁。居民主要为美拉尼西亚人。气候为热带雨林型,雨量多,但大部分土地贫瘠,不适合耕种,盛产名贵的珍珠和贝壳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美拉尼西亚

měi

西

美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép