Bản dịch của từ 美景良辰 trong tiếng Việt

美景良辰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美景良辰 (Tính từ)

měi jǐng liáng chén
01

Cảnh đẹp thời tốt; phong cảnh đẹp

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美景良辰

měi

jǐng

liáng

chén

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
景业
景云
景从
景从云集
良丁
良久
良乐
良人
良价
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép