Bản dịch của từ 美泽 trong tiếng Việt

美泽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美泽 (Danh từ)

měi zé
01

Sự bóng đẹp; ánh sheen/độ bóng đẹp, thường chỉ vẻ bóng loáng, lấp lánh đẹp

1.美丽的光泽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ân huệ sâu dày; ân tình, phúc đức rộng lớn (thường dùng trong văn viết/điển cố)

2.深厚的恩泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美泽

měi

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép