Bản dịch của từ 美洲 trong tiếng Việt

美洲

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美洲 (Từ chỉ nơi chốn)

měi zhōu
01

Mỹ châu; châu mỹ

全称亚美利加洲东临大西洋,北接北冰洋,南隔德雷克海峡同南极洲相望由北美和南美两个大陆及其邻近许多岛屿组成,一般以巴拿马运河作为南美洲与北美洲的分界线总面积4200余万 平方公里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美洲

měi

zhōu

美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép