Bản dịch của từ 美洲国家组织 trong tiếng Việt

美洲国家组织

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美洲国家组织 (Cụm từ)

měi zhōu guó jiā zǔ zhī
01

由西半球二十八个国家所组成的区域性国际组织。前身为十九世纪末建立的泛美联盟组织,西元一九四八年改组为美洲国家组织。创立目的旨在围堵共产势力,防止其蔓延至美洲各个国家。此一组织向来支持美国的反共政策,后因各成员国内乱频繁,以致效果不彰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美洲国家组织

měi

zhōu

guó

jiā

zhī

美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép