Bản dịch của từ 美洲狮 trong tiếng Việt

美洲狮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美洲狮 (Danh từ)

měi zhōu shī
01

Báo sư tử

美洲狮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sư tử núi

山狮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Puma; Báo sư tử châu Mỹ

一种生活在美洲的猫科动物,体型较大,毛色通常为黄褐色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美洲狮

měi

zhōu

shī

美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép