Bản dịch của từ 美洲鸵 trong tiếng Việt

美洲鸵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美洲鸵 (Danh từ)

měi zhōu tuó
01

Loài đà điểu châu Mỹ

一种大型的飞不起来的鸟类,分布于南美洲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rhea americana; Đà điểu châu Mỹ

一种生活在美洲的大型鸟类,不能飞行,通常以植物和小动物为食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Greater Rhea; Chim đà điểu châu Mỹ

一种生活在美洲的大型鸟类,不能飞行,通常以植物和小动物为食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美洲鸵

měi

zhōu

tuó

美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép