Bản dịch của từ 美猴王 trong tiếng Việt
美猴王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
美猴王 (Danh từ)
【měi hóu wáng】
01
Tên hiệu của Tôn Ngộ Không trong tiểu thuyết Tây Du Ký (tức 'Vua Khỉ Tài Ba'), thường gợi hình ảnh con khỉ thông minh, tinh nghịch và võ nghệ cao cường
明代著名小说《西游记》中孙悟空的称号。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美猴王
měi
美
hóu
猴
wáng
王
Các từ liên quan
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
猴儿
猴儿精
王不留行
王世子
王业
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
- Các biến thể:
- 媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镁
鎂
挴
毎
嵄
燘
凂
媄
䜸
每
躾
嬍
𠔥
𠔡
𠔲
𠔐
羡
𠔶
𠔋
𠔳
𠔗
㒷
𠔵
𠔠
䆕
垰
疨
兪
费
亭
敂
凾
袇
钡
姺
㹯
美国
美丽
优美
赞美
美女
美元
美好
美食
完美
美容
