Bản dịch của từ 美甘甘 trong tiếng Việt

美甘甘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美甘甘 (Tính từ)

měi gān gān
01

Rất ngọt, thơm ngon, ngọt ngào (mô tả vị giác hoặc cảm giác ngọt ngào dễ chịu)

形容非常甘美和甜蜜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美甘甘

měi

gān

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép