Bản dịch của từ 美男子 trong tiếng Việt

美男子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美男子 (Danh từ)

měi nán zi
01

Mỹ nam tử; chàng đẹp trai; tốt trai; xinh trai

外表俊美,风度翩翩的男子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điển trai; đẹp trai; Mỹ nam

美男子是指外表俊美、吸引人的男性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美男子

měi

nán

美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép