Bản dịch của từ 美盼 trong tiếng Việt
美盼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
美盼 (Tính từ)
【měi pàn】
01
Mắt đẹp, ánh mắt linh động, đồng tử và lòng trắng rõ ràng (mắt sáng, nhìn quanh mượt mà)
黑白分明的美目。语本《诗.卫风.硕人》:“巧笑倩兮,美目盼兮。”毛传:“盼,白黑分。”宋柳永《洞仙歌》词:“倾城巧笑如花面,恣雅态,明眸回美盼。”宋赵令畤《商调蝶恋花》词:“宋玉墙东流美盼,乱花深处曾相见。”清袁枚《随园诗话》卷十一:“大姑纤腰美盼,吐属娴雅。”一说,盼,目动貌。《论语.八佾》“美目盼兮”何晏集解引汉融曰:“盼,动目貌。”美盼,美目流转之意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美盼
měi
美
pàn
盼
Các từ liên quan
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
盼倩
盼刀
盼切
盼头
盼念
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
- Các biến thể:
- 媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镁
鎂
挴
毎
嵄
燘
凂
媄
䜸
每
躾
嬍
𠔥
𠔡
𠔲
𠔐
羡
𠔶
𠔋
𠔳
𠔗
㒷
𠔵
𠔠
䆕
垰
疨
兪
费
亭
敂
凾
袇
钡
姺
㹯
美国
美丽
优美
赞美
美女
美元
美好
美食
完美
美容
