Bản dịch của từ 美箭 trong tiếng Việt

美箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美箭 (Danh từ)

měi jiàn
01

Mũi tên tốt; tên đẹp, tên sắc bén (mang ý khen chất lượng mũi tên)

1.好箭。

Ví dụ
02

Một loài tre/cây tre đẹp (mỹ) — 'mỹ' = đẹp, '' ở đây là tên cổ chỉ một loại trúc/tre

2.美竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美箭

měi

jiàn

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
箭不虚发
箭书
箭在弦上
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép