Bản dịch của từ 美编 trong tiếng Việt
美编
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
美编 (Danh từ)
【měi biān】
01
Thiết kế đồ họa
平面设计
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhà thiết kế đồ họa
平面设计师
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(xuất bản) (viết tắt cho 美術編輯 | 美术编辑) bố cục và đồ họa
(publishing) (abbr. for 美術編輯|美术编辑 [měi shù biān jí]) layout and graphics
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Biên tập viên nghệ thuật
艺术编辑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美编
měi
美
biān
编
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
- Các biến thể:
- 媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镁
鎂
挴
毎
嵄
燘
凂
媄
䜸
每
躾
嬍
𠔥
𠔡
𠔲
𠔐
羡
𠔶
𠔋
𠔳
𠔗
㒷
𠔵
𠔠
䆕
垰
疨
兪
费
亭
敂
凾
袇
钡
姺
㹯
美国
美丽
优美
赞美
美女
美元
美好
美食
完美
美容
