Bản dịch của từ 美言不文 trong tiếng Việt

美言不文

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美言不文 (Tính từ)

měi yán bù wén
01

lời nói tốt đẹp, chân thành không cần tô vẽ; lời hay tự nhiên, không夸饰(không cần trau chuốt)

文:饰。美善的言辞,不需要修饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美言不文

měi

yán

wén

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
言三语四
言下
言不二价
言不及义
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
文丈
文不加点
文不对题
文丐
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép