Bản dịch của từ 美言市尊 trong tiếng Việt

美言市尊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美言市尊 (Động từ)

měi yán shì zūn
01

用优美动听的话博取别人的尊敬或好感(“市尊”=讨取尊重

市尊:博取尊敬。优美动听的话可以博取尊敬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美言市尊

měi

yán

shì

zūn

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
言三语四
言下
言不二价
言不及义
市丈
市不豫贾
市丝
市两
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép