Bản dịch của từ 美话 trong tiếng Việt

美话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美话 (Danh từ)

měi huà
01

Lời nói tinh mỹ, lời hay ý đẹp; lời lẽ tao nhã, giàu ý vị (Hán Việt: mỹ thoại)

精妙隽永的言语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美话

měi

huà

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép