Bản dịch của từ 美谥 trong tiếng Việt
美谥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
美谥 (Danh từ)
【měi shì】
01
Một tước hiệu truy tặng thể hiện sự ca ngợi (một danh hiệu truy tặng đáng khen ngợi), tức là một danh hiệu truy tặng đáng khen ngợi dành cho vị vua đã khuất và các bộ trưởng của ông
褒美的谥号。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美谥
měi
美
shì
谥
Các từ liên quan
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
谥典
谥册
谥号
谥名
谥告
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
- Các biến thể:
- 媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镁
鎂
挴
毎
嵄
燘
凂
媄
䜸
每
躾
嬍
𠔥
𠔡
𠔲
𠔐
羡
𠔶
𠔋
𠔳
𠔗
㒷
𠔵
𠔠
䆕
垰
疨
兪
费
亭
敂
凾
袇
钡
姺
㹯
美国
美丽
优美
赞美
美女
美元
美好
美食
完美
美容
