Bản dịch của từ 美迁 trong tiếng Việt

美迁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美迁 (Danh từ)

měi qiān
01

Thăng quan tiến chức mỹ mãn; sự thăng chức như ý, lên cao thuận lợi (Hán Việt: mỹ + tiến/diên/tiến tấn ý là thăng tiến tốt)

如意的升迁,高升。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美迁

měi

qiān

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép