Bản dịch của từ 美阙 trong tiếng Việt

美阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美阙 (Danh từ)

měi quē
01

Chữ viết sai hoặc cổ xưa của “美缺” — ý chỉ “khiếm khuyết đẹp” hoặc khuyết điểm nhẹ (cách nói hiếm, cổ); thường dùng như thuật ngữ hoặc danh từ cổ

同“美缺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美阙

měi

quē

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép