Bản dịch của từ 美食 trong tiếng Việt

美食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美食 (Danh từ)

měi shí
01

Đồ ăn ngon; món ngon (chỉ các thực phẩm, món ăn hương vị ngon, hấp dẫn)

1.味美的食物。

Ví dụ
02

Đồ ăn ngon; món ngon (ẩm thực hấp dẫn, đáng ăn)

2.吃味美的食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美食

měi

shí

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép