Bản dịch của từ 羏 trong tiếng Việt
羏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
羏 (Tính từ)
【yáng】
01
Đẹp đẽ, tốt lành (như ánh sáng dương quang rạng rỡ)
美善。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 翔
- Hình thái radical:
- ⿰,羊,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一一丨丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钖
鰑
阦
崸
揚
洋
昜
炀
婸
详
瘍
煬
庠
㟄
降
詳
详
羊
䔗
跭
瓨
翔
䜶
祥
䍷
羳
䍪
羺
羖
䍫
羢
羘
羌
䍼
䍰
羷
泚
禺
矨
垪
姰
庠
羍
挷
峥
迴
䣆
欨
