ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
羑里
Bảng phân tích âm vị 羑
Yǒu
Tên riêng: tên một nhà tù (羑里) thời Ân (thời nhà Thương)
1.殷代监狱名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
2.古城名。在今河南汤阴北。羑水经城北东流。
yǒu
羑
lǐ
里
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép