Bản dịch của từ 羒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

fén
01

Con dê đực màu trắng (như dê phân trắng trong đồng ruộng)

白色的公羊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con dê cái (dê mẹ nuôi con)

母羊。

Ví dụ
羒
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHÂN】
Các biến thể:
𦍏, 𦍪
Hình thái radical:
⿰,羊,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép