Bản dịch của từ 羗 trong tiếng Việt
羗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤˉ | N/A | N/A | N/A |
羗 (Danh từ)
【qiāng】
01
Giống như chữ “羌”, chỉ các bộ tộc ở Tây Trung Quốc, mạnh mẽ và có học thức (nhớ đến người Khang dũng mãnh như sông Qiang)
同“羌”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤˉ】【KHANG】
- Các biến thể:
- 羌, 羑, 𥱑
- Hình thái radical:
- ⿷,羌,厶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一丨一丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戗
蜣
椌
獇
𠒌
戧
篬
蹌
戕
搶
瑲
羫
𠔡
具
𠔟
㒸
𠔫
龹
𠔀
㒷
㒹
兮
𠔘
𠔱
桏
厗
钙
疧
须
沗
垑
荪
峌
卽
迴
盃
