Bản dịch của từ 羘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

zāng
01

Con dê đực (dê đực khỏe mạnh, thường dùng để so sánh sức mạnh)

羝羊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

羘
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
Hình thái radical:
⿰,⺼,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép