Bản dịch của từ 羚羊挂角 trong tiếng Việt

羚羊挂角

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

羚羊挂角 (Tính từ)

líng yáng guà jiǎo
01

Tình cảnh thoát tục, ý nghĩa cao siêu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羚羊挂角

líng

yáng

guà

jiǎo

Các từ liên quan

羚羊
羊体嵇心
羊倌
羊傅
挂一漏万
挂不住
挂件
角争
角亢
角人
角仗
羚
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
䴫, 麢, 𦏪, 𦏰, 𪋦, 𪋪, 𪋶, 𪋓, 𪋚, 𪋳, 羚
Hình thái radical:
⿰,⺶,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép