Bản dịch của từ 羛 trong tiếng Việt
羛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
羛 (Tính từ)
【yì】
01
Cùng nghĩa với chữ “义” (nghĩa: công bằng, đúng đắn). Dễ nhớ như “dị” gần giống “dịch” nghĩa là chuyển đổi, nhưng ở đây là nghĩa đúng, công bằng.
同“义”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 義
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,弗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一丨一乚一乚丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦤
𠅃
䴬
儗
㔕
䄿
鮨
䭞
栺
敡
裛
呹
穸
徆
觹
蹊
㩦
雟
琋
熙
榽
锡
翖
析
䍨
羞
羼
羒
䍩
羘
羖
羮
羚
羕
䍫
羙
䀂
堋
帴
㥔
累
爽
㔠
𠊸
偩
淚
䟛
隇
