Bản dịch của từ 羝乳 trong tiếng Việt
羝乳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
羝乳 (Danh từ)
【dī rǔ】
01
Cừu đực sinh ra sữa; hình ảnh của điều không thể xảy ra.
公羊产乳。喻不可能发生之事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羝乳
dī
羝
rǔ
乳
Các từ liên quan
羝氲
羝羊困
羝羊絓棘
羝羊触藩
羝触藩
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
- Các biến thể:
- 牴, 𦍿, 𦍫, 𦍞, 𦍝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺶,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノノフ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
低
趆
秪
奃
彽
啲
磾
鞮
䃅
氐
埞
堤
䍸
䍰
羯
䍳
䍽
羪
羞
䍯
羟
羦
䍬
䍧
菨
船
婼
谖
烯
婔
梨
悵
掴
菕
悆
惍
羝羊触藩
