Bản dịch của từ 羝氲 trong tiếng Việt

羝氲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

羝氲 (Danh từ)

dī yūn
01

Sự tức giận, sự bực bội

1.同“愠羝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mùi hôi nách, mùi cơ thể không dễ chịu.

2.腋气,狐臭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羝氲

yūn

Các từ liên quan

羝乳
羝羊困
羝羊絓棘
羝羊触藩
羝触藩
氲氛
氲氤
氲氲使
氲熇
羝
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
牴, 𦍿, 𦍫, 𦍞, 𦍝
Hình thái radical:
⿰,⺶,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノノフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép