Bản dịch của từ 羝羊困 trong tiếng Việt
羝羊困
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
羝羊困 (Danh từ)
【dī yáng kùn】
01
Kẻ tiến thoái lưỡng nan, không thể tiến hay lùi.
喻进退维谷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羝羊困
dī
羝
yáng
羊
kùn
困
Các từ liên quan
羝乳
羝氲
羝羊絓棘
羝羊触藩
羝触藩
羊体嵇心
羊倌
羊傅
困乏
困亨
困人
困伤
困倦
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
- Các biến thể:
- 牴, 𦍿, 𦍫, 𦍞, 𦍝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺶,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノノフ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
低
趆
秪
奃
彽
啲
磾
鞮
䃅
氐
埞
堤
䍸
䍰
羯
䍳
䍽
羪
羞
䍯
羟
羦
䍬
䍧
菨
船
婼
谖
烯
婔
梨
悵
掴
菕
悆
惍
羝羊触藩
