Bản dịch của từ 羝羊触藩 trong tiếng Việt
羝羊触藩
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
羝羊触藩 (Thành ngữ)
【dī yáng chù fān】
01
Trong một tình huống bất khả thi
在不可能的情况下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(văn học) sừng của con dê billy mắc vào hàng rào (thành ngữ trong Kinh dịch 易經 | 易经); không thể tiến lên hoặc rút lui
Lit. billy goat's horns caught in the fence (idiom from Book of Changes 易經|易经); impossible to advance or to retreat
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bị mắc kẹt
被困
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羝羊触藩
dī
羝
yáng
羊
chù
触
fān
藩
Các từ liên quan
羝乳
羝氲
羝羊困
羝羊絓棘
羝触藩
羊体嵇心
羊倌
羊傅
触事面墙
触值
触兴
藩伯
藩侯
藩储
藩决
藩卫
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
- Các biến thể:
- 牴, 𦍿, 𦍫, 𦍞, 𦍝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺶,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノノフ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
低
趆
秪
奃
彽
啲
磾
鞮
䃅
氐
埞
堤
䍸
䍰
羯
䍳
䍽
羪
羞
䍯
羟
羦
䍬
䍧
菨
船
婼
谖
烯
婔
梨
悵
掴
菕
悆
惍
羝羊触藩
