Bản dịch của từ 羝触藩 trong tiếng Việt
羝触藩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
羝触藩 (Danh từ)
【dī chù fān】
01
Hươu cao cổ (một loại động vật có sừng, tương tự như linh dương)
见“羚羊触藩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羝触藩
dī
羝
chù
触
fān
藩
Các từ liên quan
羝乳
羝氲
羝羊困
羝羊絓棘
羝羊触藩
触事面墙
触值
触兴
藩伯
藩侯
藩储
藩决
藩卫
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
- Các biến thể:
- 牴, 𦍿, 𦍫, 𦍞, 𦍝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺶,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノノフ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
低
趆
秪
奃
彽
啲
磾
鞮
䃅
氐
埞
堤
䍸
䍰
羯
䍳
䍽
羪
羞
䍯
羟
羦
䍬
䍧
菨
船
婼
谖
烯
婔
梨
悵
掴
菕
悆
惍
羝羊触藩
