Bản dịch của từ 羞味 trong tiếng Việt

羞味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

羞味 (Danh từ)

xiū wèi
01

Mùi vị ngon, hương vị thơm ngon (cổ, ít dùng); có thể hiểu là “mùi ngon”

美味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞味

xiū

wèi

Các từ liên quan

羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
羞
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
Hình thái radical:
⿸,⺶,丑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép