Bản dịch của từ 羞山鸡 trong tiếng Việt
羞山鸡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
羞山鸡 (Danh từ)
【xiū shān jī】
01
Một điển cố (câu chuyện) chỉ lòng thành thật, chân thành đến mức sẵn sàng hy sinh vật chất; thường dùng để biểu thị “lòng thành”
楚有人误认山雉为凤凰,出重金购得,将献楚王,经宿雉死,其人不惜其金,唯恨不得以献。楚王感其至诚而厚加赏赐。见《尹文子.大道上》。后用为表示真诚的典故。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞山鸡
xiū
羞
shān
山
jī
鸡
Các từ liên quan
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,丑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノフ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱃
飍
樇
庥
銝
鎀
休
俢
䰍
髤
髹
䗛
䍵
羱
羍
䍴
羕
羘
羟
䍬
羪
䍳
羻
䍯
觊
栒
𠉱
𠊞
晅
俾
䂥
栚
莤
耹
唞
尃
害羞
羞耻
羞辱
羞愧
羞涩
怕羞
羞怯
娇羞
遮羞
羞羞
