Bản dịch của từ 羞怯怯 trong tiếng Việt

羞怯怯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

羞怯怯 (Tính từ)

xiū qiè qiè
01

害羞胆小腼腆的样子带有轻微惊惶或羞涩常重复叠词表示可爱/夸张

害羞胆怯的样子。。元.张寿卿.红梨花.第一折:「笑哈哈捧流霞,我羞怯怯怎酬答。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞怯怯

xiū

qiè

qiè

羞
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
Hình thái radical:
⿸,⺶,丑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép