Bản dịch của từ 羞恧 trong tiếng Việt

羞恧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

羞恧 (Tính từ)

xiū nǜ
01

Xấu hổ, ngượng ngùng vì thấy hổ thẹn; cảm giác thẹn thùng (Hán-Việt:羞惧/羞恧 có nét nghĩa 'sỉ hổ').

羞惭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞恧

xiū

Các từ liên quan

羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
恧怩
恧恧
恧步
恧然
恧缩
羞
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
Hình thái radical:
⿸,⺶,丑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép