Bản dịch của từ 羞明 trong tiếng Việt

羞明

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

羞明 (Động từ)

xiū míng
01

Sợ ánh sáng; sợ chói mắt (chứng bệnh)

眼睛怕见光的症状角膜、虹膜等发炎时都有羞明的症状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞明

xiū

míng

Các từ liên quan

羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
明上
明世
明业
明丢丢
羞
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
Hình thái radical:
⿸,⺶,丑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép