Bản dịch của từ 羞月 trong tiếng Việt

羞月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

羞月 (Tính từ)

xiū yuè
01

Mô tả vẻ đẹp của người phụ nữ khiến trăng cũng phải 'thẹn', nghĩa là rất đẹp, kiều diễm

形容女子貌美,月见亦羞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞月

xiū

yuè

Các từ liên quan

羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
羞
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
Hình thái radical:
⿸,⺶,丑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép