Bản dịch của từ 羞服 trong tiếng Việt
羞服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
羞服 (Danh từ)
【xiū fú】
01
Thực phẩm và quần áo đề cập đến thực phẩm và quần áo hàng ngày (thuật ngữ Trung Quốc cổ đại)
饮食和衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞服
xiū
羞
fú
服
Các từ liên quan
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,丑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノフ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱃
飍
樇
庥
銝
鎀
休
俢
䰍
髤
髹
䗛
䍵
羱
羍
䍴
羕
羘
羟
䍬
羪
䍳
羻
䍯
觊
栒
𠉱
𠊞
晅
俾
䂥
栚
莤
耹
唞
尃
害羞
羞耻
羞辱
羞愧
羞涩
怕羞
羞怯
娇羞
遮羞
羞羞
