Bản dịch của từ 羞燔 trong tiếng Việt

羞燔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

羞燔 (Danh từ)

xiū fán
01

Món thịt nướng dâng cúng trong lễ cổ (炙肉), «» = , tức thịt nướng để tiến phẩm

进献炙肉。燔,通“膰”。古代祭祀用的炙肉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞燔

xiū

fán

Các từ liên quan

羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
燔丧
燔书坑儒
燔刑
燔告
羞
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
Hình thái radical:
⿸,⺶,丑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép