Bản dịch của từ 羞笾 trong tiếng Việt

羞笾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

羞笾 (Danh từ)

xiū biān
01

Một loại đồ đựng bằng tre trong cổ đại dùng để( tiến) thức ăn khi cúng tế; đồ bưng lễ bằng tre (âm Hán Việt:羞笾).

古代祭祀宴享时进献食物的竹制盛器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞笾

xiū

biān

Các từ liên quan

羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
笾祭
笾簋
笾豆
笾铏
羞
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
Hình thái radical:
⿸,⺶,丑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép