Bản dịch của từ 羞答答 trong tiếng Việt
羞答答
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
羞答答 (Tính từ)
【xiū dā dā】
01
Ngượng ngùng; hổ thẹn
(羞答答的) 形容害羞也说羞羞答答
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thẹn thò
害羞难为情的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Xẻn lẻn
难为情, 态度不自然
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞答答
xiū
羞
dā
答
Các từ liên quan
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
答允
答剌
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,丑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノフ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱃
飍
樇
庥
銝
鎀
休
俢
䰍
髤
髹
䗛
䍵
羱
羍
䍴
羕
羘
羟
䍬
羪
䍳
羻
䍯
觊
栒
𠉱
𠊞
晅
俾
䂥
栚
莤
耹
唞
尃
害羞
羞耻
羞辱
羞愧
羞涩
怕羞
羞怯
娇羞
遮羞
羞羞
