Bản dịch của từ 羞膳 trong tiếng Việt
羞膳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
羞膳 (Danh từ)
【xiū shàn】
01
Dâng tiến phẩm; đồ ăn tiến cống (món ăn dâng lên bề trên hoặc dùng làm lễ vật) — (Hán Việt: sấu/羞 膳 = tiến phẩm)
1.进献食品。
Ví dụ
02
Thức ăn; bữa ăn ngon, món ngon (thường chỉ đồ ăn mỹ vị)
2.膳食;美食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞膳
xiū
羞
shàn
膳
Các từ liên quan
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
膳堂
膳夫
膳宰
膳宿
膳府
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,丑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノフ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱃
飍
樇
庥
銝
鎀
休
俢
䰍
髤
髹
䗛
䍵
羱
羍
䍴
羕
羘
羟
䍬
羪
䍳
羻
䍯
觊
栒
𠉱
𠊞
晅
俾
䂥
栚
莤
耹
唞
尃
害羞
羞耻
羞辱
羞愧
羞涩
怕羞
羞怯
娇羞
遮羞
羞羞
