Bản dịch của từ 羞面见人 trong tiếng Việt

羞面见人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

羞面见人 (Tính từ)

xiū miàn jiàn rén
01

Xấu hổ không dám gặp ai; ngại gặp người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞面见人

xiū

miàn

jiàn

rén

Các từ liên quan

羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
见上帝
见不得
见不的
见世
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
羞
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
Hình thái radical:
⿸,⺶,丑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép