Bản dịch của từ 羞颜 trong tiếng Việt

羞颜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

羞颜 (Tính từ)

xiū yán
01

Khuôn mặt e thẹn, nét mặt xấu hổ (thường do ngượng ngùng hoặc mắc cỡ)

1.羞涩的面容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngượng ngùng, xấu hổ (cảm thấy e thẹn, đỏ mặt)

2.害羞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞颜

xiū

yán

Các từ liên quan

羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
羞
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
Hình thái radical:
⿸,⺶,丑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép