Bản dịch của từ 羞鳖 trong tiếng Việt
羞鳖
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
羞鳖 (Thành ngữ)
【xiū biē】
01
Sự ám chỉ từ "Guoyu" ám chỉ việc bị xua đuổi hoặc tẩy chay vì xấu hổ hoặc bị đổ lỗi; nó cũng có thể đề cập đến cốt truyện bị tẩy chay do giáo dục của mẹ hoặc phép xã giao (thuật ngữ ám chỉ với các bài học đạo đức).
《国语.鲁语下》:“公父文伯饮南宫敬叔酒,以露睹父为客。羞鳖焉,小,睹父怒。相延食鳖,辞曰:‘将使鳖长而后食之。’遂出。文伯之母闻之,怒曰:‘吾闻之先子曰:”祭养尸,飨养上宾。“鷩于何有?而使夫人怒也!’遂逐之。五日,鲁大夫辞而复之。”后遂为母教子的典故。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞鳖
xiū
羞
biē
鳖
Các từ liên quan
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
鳖令
鳖伏
鳖化
鳖咳
鳖壳
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,丑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノフ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱃
飍
樇
庥
銝
鎀
休
俢
䰍
髤
髹
䗛
䍵
羱
羍
䍴
羕
羘
羟
䍬
羪
䍳
羻
䍯
觊
栒
𠉱
𠊞
晅
俾
䂥
栚
莤
耹
唞
尃
害羞
羞耻
羞辱
羞愧
羞涩
怕羞
羞怯
娇羞
遮羞
羞羞
