Bản dịch của từ 羞鼎 trong tiếng Việt

羞鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

羞鼎 (Danh từ)

xiū dǐng
01

Đỉnh dùng để盛食物(đựng thức ăn)— một loại đồ đựng lớn bằng kim loại (thường là đồng) trong văn hóa Trung Hoa cổ; Hán-Việt: đỉnh

盛有食物的鼎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞鼎

xiū

dǐng

Các từ liên quan

羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
羞
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
Hình thái radical:
⿸,⺶,丑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép