Bản dịch của từ 羟基丁酸 trong tiếng Việt
羟基丁酸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | q | iang | thanh hỏi |
羟基丁酸 (Danh từ)
【qiǎng jī dīng suān】
01
Acid hydroxybutyric
一种有机化合物,常用于医学和生物化学研究。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羟基丁酸
qiǎng
羟
jī
基
dīng
丁
suān
酸
- Bính âm:
- 【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ】【KHAN】
- Các biến thể:
- 羥, 𦎺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺶,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノフ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繦
鏹
镪
䅚
㛨
强
羥
搶
襁
彊
強
繈
䍺
羯
羪
羼
䍹
䍨
羵
䍩
羙
羧
羖
羬
萵
堆
屝
殌
媖
梎
張
琋
𠊲
掤
蛅
䋉
羟基
羟基丁酸
