Bản dịch của từ 羟自由基 trong tiếng Việt
羟自由基
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | q | iang | thanh hỏi |
羟自由基 (Danh từ)
【qiǎng zì yóu jī】
01
Gốc tự do hydroxyl
高度反应性的氧化物种,具有一个未配对的电子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羟自由基
qiǎng
羟
zì
自
yóu
由
jī
基
- Bính âm:
- 【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ】【KHAN】
- Các biến thể:
- 羥, 𦎺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺶,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノフ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繦
鏹
镪
䅚
㛨
强
羥
搶
襁
彊
強
繈
䍺
羯
羪
羼
䍹
䍨
羵
䍩
羙
羧
羖
羬
萵
堆
屝
殌
媖
梎
張
琋
𠊲
掤
蛅
䋉
羟基
羟基丁酸
